Từ vựng
忘我
ぼうが
vocabulary vocab word
trạng thái xuất thần
cảm giác ngây ngất
sự nhiệt tình cuồng nhiệt
忘我 忘我 ぼうが trạng thái xuất thần, cảm giác ngây ngất, sự nhiệt tình cuồng nhiệt
Ý nghĩa
trạng thái xuất thần cảm giác ngây ngất và sự nhiệt tình cuồng nhiệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0