Từ vựng
忘れ扇
わすれおうぎ
vocabulary vocab word
quạt bỏ quên (vào mùa thu)
quạt bị lãng quên
忘れ扇 忘れ扇 わすれおうぎ quạt bỏ quên (vào mùa thu), quạt bị lãng quên
Ý nghĩa
quạt bỏ quên (vào mùa thu) và quạt bị lãng quên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0