Từ vựng
志
しりんぐ
vocabulary vocab word
ý chí
quyết tâm
ý định
hoài bão
mục tiêu
mục đích
lòng tốt
thiện ý
lời đề nghị tốt
quà tặng (như một lời cảm ơn)
志 志-2 しりんぐ ý chí, quyết tâm, ý định, hoài bão, mục tiêu, mục đích, lòng tốt, thiện ý, lời đề nghị tốt, quà tặng (như một lời cảm ơn)
Ý nghĩa
ý chí quyết tâm ý định
Luyện viết
Nét: 1/7