Từ vựng
忍手
しのびで
vocabulary vocab word
tràng vỗ tay im lặng (thực hiện trong tang lễ hoặc một số nghi lễ tại Đền Ise)
忍手 忍手 しのびで tràng vỗ tay im lặng (thực hiện trong tang lễ hoặc một số nghi lễ tại Đền Ise)
Ý nghĩa
tràng vỗ tay im lặng (thực hiện trong tang lễ hoặc một số nghi lễ tại Đền Ise)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0