Từ vựng
忍具
にんぐ
vocabulary vocab word
dụng cụ ninja (như phi tiêu
v.v.)
忍具 忍具 にんぐ dụng cụ ninja (như phi tiêu, v.v.)
Ý nghĩa
dụng cụ ninja (như phi tiêu và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にんぐ
vocabulary vocab word
dụng cụ ninja (như phi tiêu
v.v.)