Từ vựng
忌
き
vocabulary vocab word
tang chế
kiêng cữ
điều cấm kỵ
sự thanh tẩy tôn giáo
tinh khiết
linh thiêng
忌 忌-2 き tang chế, kiêng cữ, điều cấm kỵ, sự thanh tẩy tôn giáo, tinh khiết, linh thiêng
Ý nghĩa
tang chế kiêng cữ điều cấm kỵ
Luyện viết
Nét: 1/7