Từ vựng
心髄
しんずい
vocabulary vocab word
tủy
lõi
trung tâm
trung tâm
hạt nhân
trung tâm chính
đáy lòng
心髄 心髄 しんずい tủy, lõi, trung tâm, trung tâm, hạt nhân, trung tâm chính, đáy lòng
Ý nghĩa
tủy lõi trung tâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0