Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
心緒
しんしょ
vocabulary vocab word
cảm xúc
tâm trí
心緒
shinsho
心緒
心緒
しんしょ
cảm xúc, tâm trí
し
ん
しょ
心
緒
し
ん
しょ
心
緒
し
ん
しょ
心
緒
Ý nghĩa
cảm xúc
và
tâm trí
cảm xúc, tâm trí
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
心緒
cảm xúc, tâm trí
しんしょ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
緒
dây, khởi đầu, sự khởi đầu...
お, いとぐち, ショ
糸
sợi chỉ
いと, シ
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.