Từ vựng
心穏やか
こころおだやか
vocabulary vocab word
bình tĩnh
thư giãn
không lo lắng
nhẹ nhõm
thanh thản
心穏やか 心穏やか こころおだやか bình tĩnh, thư giãn, không lo lắng, nhẹ nhõm, thanh thản
Ý nghĩa
bình tĩnh thư giãn không lo lắng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0