Từ vựng
心当たり
こころあたり
vocabulary vocab word
có trong đầu
tình cờ biết (về)
ý niệm (về)
manh mối
心当たり 心当たり こころあたり có trong đầu, tình cờ biết (về), ý niệm (về), manh mối
Ý nghĩa
có trong đầu tình cờ biết (về) ý niệm (về)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0