Từ vựng
心強い
こころづよい
vocabulary vocab word
cổ vũ tinh thần
làm yên lòng
心強い 心強い こころづよい cổ vũ tinh thần, làm yên lòng
Ý nghĩa
cổ vũ tinh thần và làm yên lòng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こころづよい
vocabulary vocab word
cổ vũ tinh thần
làm yên lòng