Từ vựng
心中
しんじゅう
vocabulary vocab word
tự sát đôi
tự sát tình nhân
tự sát tập thể
tự sát gia đình
心中 心中 しんじゅう tự sát đôi, tự sát tình nhân, tự sát tập thể, tự sát gia đình
Ý nghĩa
tự sát đôi tự sát tình nhân tự sát tập thể
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0