Từ vựng
心を癒す
こころをいやす
vocabulary vocab word
xoa dịu tâm hồn
nâng cao tinh thần
心を癒す 心を癒す こころをいやす xoa dịu tâm hồn, nâng cao tinh thần
Ý nghĩa
xoa dịu tâm hồn và nâng cao tinh thần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こころをいやす
vocabulary vocab word
xoa dịu tâm hồn
nâng cao tinh thần