Từ vựng
心がけ
こころがけ
vocabulary vocab word
thái độ (tinh thần)
cách suy nghĩ
sự chú ý
sự cẩn thận
sự thận trọng
ý định
心がけ 心がけ こころがけ thái độ (tinh thần), cách suy nghĩ, sự chú ý, sự cẩn thận, sự thận trọng, ý định
Ý nghĩa
thái độ (tinh thần) cách suy nghĩ sự chú ý
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0