Từ vựng
こころがけ
こころがけ
vocabulary vocab word
thái độ (tinh thần)
cách suy nghĩ
sự chú ý
sự cẩn thận
sự thận trọng
ý định
こころがけ こころがけ こころがけ thái độ (tinh thần), cách suy nghĩ, sự chú ý, sự cẩn thận, sự thận trọng, ý định
Ý nghĩa
thái độ (tinh thần) cách suy nghĩ sự chú ý
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0