Từ vựng
徹底
てってい
vocabulary vocab word
sự triệt để
sự hoàn toàn
sự nhất quán
sự thực thi triệt để
sự đảm bảo thực hiện chính sách không có ngoại lệ
徹底 徹底 てってい sự triệt để, sự hoàn toàn, sự nhất quán, sự thực thi triệt để, sự đảm bảo thực hiện chính sách không có ngoại lệ
Ý nghĩa
sự triệt để sự hoàn toàn sự nhất quán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0