Từ vựng
循良
じゅんりょう
vocabulary vocab word
hiền lành và ngoan ngoãn
dịu dàng
hiền hậu
循良 循良 じゅんりょう hiền lành và ngoan ngoãn, dịu dàng, hiền hậu
Ý nghĩa
hiền lành và ngoan ngoãn dịu dàng và hiền hậu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0