Từ vựng
復旧
ふっきゅう
vocabulary vocab word
khôi phục
phục hồi
tái tạo
復旧 復旧 ふっきゅう khôi phục, phục hồi, tái tạo
Ý nghĩa
khôi phục phục hồi và tái tạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふっきゅう
vocabulary vocab word
khôi phục
phục hồi
tái tạo