Từ vựng
御門
みかど
vocabulary vocab word
thiên hoàng (Nhật Bản)
mikado
cổng cung điện hoàng gia
御門 御門 みかど thiên hoàng (Nhật Bản), mikado, cổng cung điện hoàng gia
Ý nghĩa
thiên hoàng (Nhật Bản) mikado và cổng cung điện hoàng gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0