Từ vựng
御茶
おちゃ
vocabulary vocab word
trà (đặc biệt là trà xanh hoặc trà lúa mạch)
giờ giải lao uống trà (tại nơi làm việc)
trà đạo
御茶 御茶 おちゃ trà (đặc biệt là trà xanh hoặc trà lúa mạch), giờ giải lao uống trà (tại nơi làm việc), trà đạo
Ý nghĩa
trà (đặc biệt là trà xanh hoặc trà lúa mạch) giờ giải lao uống trà (tại nơi làm việc) và trà đạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0