Từ vựng
御父さん
おとうさん
vocabulary vocab word
bố
ba
cha
bố già
chồng
ông
ông ấy
anh ấy
御父さん 御父さん おとうさん bố, ba, cha, bố già, chồng, ông, ông ấy, anh ấy
Ý nghĩa
bố ba cha
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おとうさん
vocabulary vocab word
bố
ba
cha
bố già
chồng
ông
ông ấy
anh ấy