Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
御慶
ぎょけい
vocabulary vocab word
lời chúc mừng năm mới
御慶
gyokei
御慶
御慶
ぎょけい
lời chúc mừng năm mới
ぎょ
け
い
御
慶
ぎょ
け
い
御
慶
ぎょ
け
い
御
慶
Ý nghĩa
lời chúc mừng năm mới
lời chúc mừng năm mới
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
御慶
lời chúc mừng năm mới
ぎょけい
御
đáng kính, điều khiển, cai trị
おん-, お-, ギョ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
卸
bán buôn
おろ.す, おろし, シャ
𦈢
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
慶
niềm vui mừng, chúc mừng, vui mừng...
よろこ.び, ケイ
廌
( CDP-8D56 )
kỳ lân
チ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
圧
( CDP-88B4 )
áp lực, đẩy, áp đảo...
お.す, へ.す, アツ
コ
Chữ cái Katakana Ko
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
&CDP-8D57;
( CDP-8D57 )
乛
𢖻
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.