Từ vựng
御店
おみせ
vocabulary vocab word
nhà của chủ tiệm (thường dùng bởi người học việc
v.v.)
nhà thuê (của bạn)
御店 御店-2 おみせ nhà của chủ tiệm (thường dùng bởi người học việc, v.v.), nhà thuê (của bạn)
Ý nghĩa
nhà của chủ tiệm (thường dùng bởi người học việc v.v.) và nhà thuê (của bạn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0