Từ vựng
御前
おんまえ
vocabulary vocab word
bạn (cách xưng hô trang trọng
cổ xưa)
trước mặt (thần linh
quý tộc
v.v.)
phía trước
御前 御前-3 おんまえ bạn (cách xưng hô trang trọng, cổ xưa), trước mặt (thần linh, quý tộc, v.v.), phía trước
Ý nghĩa
bạn (cách xưng hô trang trọng cổ xưa) trước mặt (thần linh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0