Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
後払
あとばらい
vocabulary vocab word
thanh toán sau
後払
atobarai
後払
後払
あとばらい
thanh toán sau
あ
と
ば
ら
い
後
払
あ
と
ば
ら
い
後
払
あ
と
ば
ら
い
後
払
Ý nghĩa
thanh toán sau
thanh toán sau
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
後払
thanh toán sau
あとばらい
後
phía sau, lưng, sau này
のち, うし.ろ, ゴ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
夊
( CDP-8B7B )
bộ thủ mùa đông (số 34)
ゆき, スイ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
夊
bộ thủ mùa đông (số 34)
ゆき, スイ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
払
trả tiền, dọn dẹp, tỉa cành...
はら.う, -はら.い, フツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.