Từ vựng
後悔
こうかい
vocabulary vocab word
hối hận
ăn năn
hối tiếc
後悔 後悔 こうかい hối hận, ăn năn, hối tiếc
Ý nghĩa
hối hận ăn năn và hối tiếc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうかい
vocabulary vocab word
hối hận
ăn năn
hối tiếc