Từ vựng
後向き
うしろむき
vocabulary vocab word
quay lưng lại
ngược chiều
hướng về quá khứ
thoái trào
bảo thủ
nhìn lại
tiêu cực
後向き 後向き うしろむき quay lưng lại, ngược chiều, hướng về quá khứ, thoái trào, bảo thủ, nhìn lại, tiêu cực
Ý nghĩa
quay lưng lại ngược chiều hướng về quá khứ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0