Từ vựng
律する
りっする
vocabulary vocab word
xét xử (dựa trên cơ sở)
kiểm soát
tự kỷ luật
điều chỉnh
律する 律する りっする xét xử (dựa trên cơ sở), kiểm soát, tự kỷ luật, điều chỉnh
Ý nghĩa
xét xử (dựa trên cơ sở) kiểm soát tự kỷ luật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0