Từ vựng
当に
まさに
vocabulary vocab word
thực sự (nên)
chắc chắn (phải)
tất nhiên
当に 当に まさに thực sự (nên), chắc chắn (phải), tất nhiên
Ý nghĩa
thực sự (nên) chắc chắn (phải) và tất nhiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まさに
vocabulary vocab word
thực sự (nên)
chắc chắn (phải)
tất nhiên