Từ vựng
当てる
あてる
vocabulary vocab word
đánh trúng
phơi bày
áp dụng (ví dụ: miếng dán)
đeo vào
áp vào
giữ chặt
chống lại
phân bổ
gọi ai đó (ví dụ: trong lớp)
đoán (câu trả lời)
trúng (ví dụ: xổ số)
当てる 当てる あてる đánh trúng, phơi bày, áp dụng (ví dụ: miếng dán), đeo vào, áp vào, giữ chặt, chống lại, phân bổ, gọi ai đó (ví dụ: trong lớp), đoán (câu trả lời), trúng (ví dụ: xổ số)
Ý nghĩa
đánh trúng phơi bày áp dụng (ví dụ: miếng dán)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0