Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
当てはめる
あてはめる
vocabulary vocab word
áp dụng
thích ứng
当tehameru
atehameru
当てはめる
当てはめる
あてはめる
áp dụng, thích ứng
あ
て
は
め
る
当
て
は
め
る
あ
て
は
め
る
当
て
は
め
る
あ
て
は
め
る
当
て
は
め
る
Ý nghĩa
áp dụng
và
thích ứng
áp dụng, thích ứng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
当てはめる
áp dụng, thích ứng
あてはめる
当
trúng, đúng, phù hợp...
あ.たる, あ.たり, トウ
⺌
( 小 )
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.