Từ vựng
強気
ごうぎ
vocabulary vocab word
lớn lao
tráng lệ
cứng đầu
bướng bỉnh
強気 強気-2 ごうぎ lớn lao, tráng lệ, cứng đầu, bướng bỉnh
Ý nghĩa
lớn lao tráng lệ cứng đầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごうぎ
vocabulary vocab word
lớn lao
tráng lệ
cứng đầu
bướng bỉnh