Từ vựng
強める
つよめる
vocabulary vocab word
củng cố
nhấn mạnh
nhấn mạnh
強める 強める つよめる củng cố, nhấn mạnh, nhấn mạnh
Ý nghĩa
củng cố và nhấn mạnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つよめる
vocabulary vocab word
củng cố
nhấn mạnh
nhấn mạnh