Từ vựng
強いる
しいる
vocabulary vocab word
bắt buộc
thúc ép
cưỡng bức
gây sức ép
áp đặt
強いる 強いる しいる bắt buộc, thúc ép, cưỡng bức, gây sức ép, áp đặt
Ý nghĩa
bắt buộc thúc ép cưỡng bức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0