Từ vựng
張る
はる
vocabulary vocab word
dán
dán lại
gắn chặt
căng ra
trải rộng
căng thẳng
siết chặt
dựng lên
hình thành
làm đầy
sưng lên
nhô ra
đẩy ra
đăng tải
đắt đỏ
canh chừng
để ý
tát
sắp hoàn thành
trải dài
tạo ra
張る 張る はる dán, dán lại, gắn chặt, căng ra, trải rộng, căng thẳng, siết chặt, dựng lên, hình thành, làm đầy, sưng lên, nhô ra, đẩy ra, đăng tải, đắt đỏ, canh chừng, để ý, tát, sắp hoàn thành, trải dài, tạo ra
Ý nghĩa
dán dán lại gắn chặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0