Từ vựng
弱る
よわる
vocabulary vocab word
suy yếu
yếu đi
suy giảm
sức khỏe suy sụp
chán nản
buồn bã
mất tinh thần
lo lắng
bối rối
lúng túng
bực mình
弱る 弱る よわる suy yếu, yếu đi, suy giảm, sức khỏe suy sụp, chán nản, buồn bã, mất tinh thần, lo lắng, bối rối, lúng túng, bực mình
Ý nghĩa
suy yếu yếu đi suy giảm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0