Từ vựng
弱まる
よわまる
vocabulary vocab word
giảm bớt
suy yếu
gầy mòn
chán nản
bối rối
弱まる 弱まる よわまる giảm bớt, suy yếu, gầy mòn, chán nản, bối rối
Ý nghĩa
giảm bớt suy yếu gầy mòn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よわまる
vocabulary vocab word
giảm bớt
suy yếu
gầy mòn
chán nản
bối rối