Từ vựng
引締める
ひきしめる
vocabulary vocab word
thắt chặt
làm căng cứng
củng cố
gồng lên
引締める 引締める ひきしめる thắt chặt, làm căng cứng, củng cố, gồng lên
Ý nghĩa
thắt chặt làm căng cứng củng cố
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0