Từ vựng
引力
いんりょく
vocabulary vocab word
lực hút
sự thu hút
lực hấp dẫn
sức hấp dẫn
tính hút
引力 引力 いんりょく lực hút, sự thu hút, lực hấp dẫn, sức hấp dẫn, tính hút
Ý nghĩa
lực hút sự thu hút lực hấp dẫn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0