Từ vựng
引分け
ひきわけ
vocabulary vocab word
hòa (trong thi đấu)
trận đấu hòa
引分け 引分け ひきわけ hòa (trong thi đấu), trận đấu hòa
Ý nghĩa
hòa (trong thi đấu) và trận đấu hòa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひきわけ
vocabulary vocab word
hòa (trong thi đấu)
trận đấu hòa