Từ vựng
引っ張る
ひっぱる
vocabulary vocab word
kéo
lôi kéo
kéo căng
giăng dây
kéo cáp
căng ra
kéo tay áo
lôi
kéo đi
kéo theo
dẫn dắt
dẫn đi
dụ dỗ tham gia
mời gọi nhiệt tình
trì hoãn
kéo dài
kéo dài âm tiết
trích dẫn
dẫn chứng
tham khảo
kéo bóng
mặc
mang
引っ張る 引っ張る ひっぱる kéo, lôi kéo, kéo căng, giăng dây, kéo cáp, căng ra, kéo tay áo, lôi, kéo đi, kéo theo, dẫn dắt, dẫn đi, dụ dỗ tham gia, mời gọi nhiệt tình, trì hoãn, kéo dài, kéo dài âm tiết, trích dẫn, dẫn chứng, tham khảo, kéo bóng, mặc, mang
Ý nghĩa
kéo lôi kéo kéo căng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0