Từ vựng
引き離す
ひきはなす
vocabulary vocab word
kéo ra xa nhau
tách rời
dẫn trước
vượt lên trước
bỏ xa
引き離す 引き離す ひきはなす kéo ra xa nhau, tách rời, dẫn trước, vượt lên trước, bỏ xa
Ý nghĩa
kéo ra xa nhau tách rời dẫn trước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0