Từ vựng
引き受ける
ひきうける
vocabulary vocab word
nhận làm
đảm nhận
chấp nhận
phụ trách
gánh vác trách nhiệm
tiếp quản
thừa kế
bảo đảm
bảo lãnh
mắc bệnh
引き受ける 引き受ける ひきうける nhận làm, đảm nhận, chấp nhận, phụ trách, gánh vác trách nhiệm, tiếp quản, thừa kế, bảo đảm, bảo lãnh, mắc bệnh
Ý nghĩa
nhận làm đảm nhận chấp nhận
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0