Từ vựng
引き分け
ひきわけ
vocabulary vocab word
hòa (trong thi đấu)
trận đấu hòa
引き分け 引き分け ひきわけ hòa (trong thi đấu), trận đấu hòa
Ý nghĩa
hòa (trong thi đấu) và trận đấu hòa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひきわけ
vocabulary vocab word
hòa (trong thi đấu)
trận đấu hòa