Từ vựng
弔事
ちょうじ
vocabulary vocab word
sự kiện buồn (ví dụ: tang lễ)
tang lễ
弔事 弔事 ちょうじ sự kiện buồn (ví dụ: tang lễ), tang lễ
Ý nghĩa
sự kiện buồn (ví dụ: tang lễ) và tang lễ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうじ
vocabulary vocab word
sự kiện buồn (ví dụ: tang lễ)
tang lễ