Từ vựng
弊衣
へいい
vocabulary vocab word
quần áo rách rưới
quần áo cũ nát
弊衣 弊衣 へいい quần áo rách rưới, quần áo cũ nát
Ý nghĩa
quần áo rách rưới và quần áo cũ nát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へいい
vocabulary vocab word
quần áo rách rưới
quần áo cũ nát