Từ vựng
廊下
ろうか
vocabulary vocab word
hành lang
lối đi
đường đi lại
廊下 廊下 ろうか hành lang, lối đi, đường đi lại
Ý nghĩa
hành lang lối đi và đường đi lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろうか
vocabulary vocab word
hành lang
lối đi
đường đi lại