Từ vựng
廃液
はいえき
vocabulary vocab word
chất lỏng thải
nước thải
廃液 廃液 はいえき chất lỏng thải, nước thải
Ý nghĩa
chất lỏng thải và nước thải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はいえき
vocabulary vocab word
chất lỏng thải
nước thải