Từ vựng
廃める
やめる
vocabulary vocab word
dừng lại
tắt
đỗ xe
ngăn chặn
nhịn ho
cầm nước mắt
nín thở
làm dịu cơn đau
ngăn ai làm gì
can ngăn
cấm
cấm đoán
để ý
nhận thấy
tập trung vào
chú ý đến
nhớ
ghi nhớ
cố định
buộc chặt
ghim tạm
ghim
đóng đinh
cài cúc
ghim giấy
giam giữ
tạm giữ
廃める 廃める やめる dừng lại, tắt, đỗ xe, ngăn chặn, nhịn ho, cầm nước mắt, nín thở, làm dịu cơn đau, ngăn ai làm gì, can ngăn, cấm, cấm đoán, để ý, nhận thấy, tập trung vào, chú ý đến, nhớ, ghi nhớ, cố định, buộc chặt, ghim tạm, ghim, đóng đinh, cài cúc, ghim giấy, giam giữ, tạm giữ
Ý nghĩa
dừng lại tắt đỗ xe
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0