Từ vựng
康徳
こーとく
vocabulary vocab word
niên hiệu Khang Đức (của nhà nước bù nhìn Mãn Châu Quốc do Nhật Bản dựng lên; 1934-1945)
康徳 康徳 こーとく niên hiệu Khang Đức (của nhà nước bù nhìn Mãn Châu Quốc do Nhật Bản dựng lên; 1934-1945)
Ý nghĩa
niên hiệu Khang Đức (của nhà nước bù nhìn Mãn Châu Quốc do Nhật Bản dựng lên; 1934-1945)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0